Hướng dẫn đọc thông số máy lạnh

Thông số máy lạnh

Khi mua một thiết bị điện nào đó, bạn đã bao giờ gặp khó khăn trong việc đọc các thông số ghi trên máy hay chưa? Hiện nay, hầu hết các gia đình đều sở hữu ít nhất một chiếc máy lạnh nên việc nắm rõ các thông tin về tính năng, khả năng hoạt động và sự tiêu thụ điện năng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Trong bài viết dưới đây, Suwa sẽ hướng dẫn các bạn các đọc thông số trên máy lạnh một cách chi tiết nhất.

Nhãn năng lượng trong thông số máy lạnh

Đây là loại nhãn thể hiện khả năng tiết kiệm điện được Bộ công thương công nhận và thường được dán trên các phương tiện, thiết bị điện lưu thông trên thị trường. Hiệu suất này sẽ được đánh giá từ 1 đến 5 sao.

Nhãn năng lượng

Trên nhãn năng lượng còn có các thông tin như hãng sản xuất, tên hoặc mã sản phẩm, mức tiêu thụ điện năng, số chứng nhận, cấp hiệu suất năng lượng. Vậy nên, chúng ta có thể hiểu đơn giản rằng nhãn năng lượng có số càng cao thì máy lạnh sẽ càng tiết kiệm điện và 5 sao chính là chỉ số tiết kiệm được năng nhất.

Vậy nên khi mua máy lạnh, các bạn muốn biết thiết bị có tiết kiệm điện hay không thì chỉ cần nhìn nhãn năng lượng là có thể biết được.

Chỉ số BTU trong thông số máy lạnh

BTU (British Thermal Unit) là đơn vị năng lượng được sử dụng rộng rãi để đo công suất hoạt động của các thiết bị chuyên dụng để sưởi ấm hoặc làm lạnh. Mọi người dễ dàng thấy được chỉ số BTU được in trên nhãn năng lượng của máy. Trong lúc chọn mua máy lạnh, các bạn sẽ được nhân viên tư vấn công suất của thiết bị như 1 ngựa, 2 ngựa…

Cụ thể, 1 ngựa sẽ tương đương với chỉ số 9000BTU/h sẽ hoạt động hiệu quả nhất trong phòng có diện tích dưới 15m2. Tương tự như vậy, máy 1,5 ngựa = 12000BTU/h phù hợp với phòng từ 15 – 20m2; thiết bị 2 ngựa = 18000BTU/h nên dùng cho phòng 20 – 30m2.

Chỉ số điện áp định mức (Rated Voltage)

Trong bảng hướng dẫn sử dụng, các bạn sẽ thấy các thông số này thể hiện như 220V, 240V… Có nghĩa là, nếu như bạn muốn máy lạnh của mình hoạt động ổn định và tốt nhất thì cần phải sử dụng mức điện áp này. Do đó, các bạn cần phải đặc biệt lưu tâm không nên sử dụng dòng điện vượt mức định áp sẽ rất nguy hiểm cho thiết bị.

Chỉ số điện áp định mức (Rated Voltage)

Sound pressure level (Độ ồn)

Âm thanh mà máy lạnh tạo ra trong quá trình sử dụng được gọi là độ ồn. Chỉ số này thể hiện tần suất âm thanh của máy lạnh khi chạy để đánh giá có ồn quá hay không. Đối với những bạn muốn tận hưởng không gian yên tĩnh thì nên quan tâm tới chỉ số này.

Khí gas

Máy lạnh chủ yếu hoạt động dựa trên phản ứng thu nhiệt của khí gas. Vậy nên, loại gas dùng cho thiết bị cũng hết sức được quan tâm. Hiện nay, có 3 loại khí gas được sử dụng phổ biến cho máy lạnh đó là R22, R410A và R32.

Trong đó, gas R22 được dùng cho điều hòa đầu tiên bởi ưu điểm không độc, không gây cháy nổ nhưng có thể gây thủng tầng ozon nên giờ đây, loại gas này không còn được sử dụng. Sau đó, gas R410A được ra đời để thay thế gas R22 với khả năng làm cao cao hơn 1,6 lần, tiết kiệm điện năng, thân thiện với môi trường nhưng lại khó bảo trì.

Khí gas

Để khắc phục những khuyết điểm của 2 loại gas trên thì gas R32 đã được đưa vào sử dụng cho các loại điều hòa thế hệ mới. Khả năng làm lạnh của R32 cao hơn 1,6 lần so với R410A, không gây hiệu ứng nhà kính và tiết kiệm điện năng. Tốt nhất, trong quá trình chọn lựa máy lạnh, các bạn nên hỏi nhân viên tư vấn về loại gas dùng cho thiết bị để yên tâm hơn.

Trên đây là toàn bộ những thông số kỹ thuật cơ bản mà bất kỳ máy lạnh nào cũng có. Hy vọng các kiến thức trong bài viết sẽ giúp bạn lựa chọn loại điều hòa phù hợp nhất với gia đình mình.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *